Bản dịch của từ 𫆴 trong tiếng Việt

𫆴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miàn

ㄇㄧㄢˋN/AN/AN/A

𫆴 (Danh từ)

miàn
01

Chữ Nôm dùng để chỉ mặt trăng, giống như từ 'mặt' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì 'mặt' cũng là cách gọi thân thuộc của mặt trăng trong thơ ca Việt Nam.

〈越南释义〉喃字。读音mặt,月亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫆴
Bính âm:
【miàn】【ㄇㄧㄢˋ】【DIỆN】
Hình thái radical:
⿰,密,⺼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丶乚丶丶丿丨乚丨丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép