Bản dịch của từ 𫆺 trong tiếng Việt
𫆺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𫆺 (Danh từ)
【】
01
Theo 《新撰字镜》, chữ này có nghĩa là 'mặt' (giống như mặt phố, mặt thị trường), dễ nhớ như 'thị' trong tiếng Việt chỉ chợ, nơi có nhiều mặt hàng bày bán.
《新撰字镜》:“市伊反。面也。扵止加比利。”见《康熙字典》(增订版)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
