Bản dịch của từ 𫆺 trong tiếng Việt

𫆺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𫆺 (Danh từ)

01

Theo 《新撰字镜》, chữ này có nghĩa là 'mặt' (giống như mặt phố, mặt thị trường), dễ nhớ như 'thị' trong tiếng Việt chỉ chợ, nơi có nhiều mặt hàng bày bán.

《新撰字镜》:“市伊反。面也。扵止加比利。”见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫆺
Bính âm:
【‧】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,肉,閙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丿丶丿丶丨乚一一丨乚一一丶一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép