Bản dịch của từ 𫇀 trong tiếng Việt

𫇀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𫇀 (Danh từ)

01

Chữ Nôm dùng để chỉ lá lách, cơ quan trong cơ thể giúp lọc máu và hỗ trợ miễn dịch (nhớ: lách giống 'lách' trong tiếng Việt).

〈越南释义〉喃字。lách,脾脏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫇀
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LÁCH】
Hình thái radical:
⿰,月,歷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丿丿一丨丿丶丿一丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép