Bản dịch của từ 𫇅 trong tiếng Việt

𫇅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨˋ ㄙㄚ˙ ㄅㄨˋ ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𫇅 (Động từ)

01

〈Ý Nhật〉Ý chỉ hành động tham lam, thèm muốn không ngừng (nhớ đến từ 'tham lam' trong tiếng Nhật là 'る')

〈日本释义〉“貪る”之意。训读:むさぼ-る。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫇅
Bính âm:
【ㄇㄨˋ ㄙㄚ˙ ㄅㄨˋ ㄌㄨˋ】【MỤC BỘC LỤC】
Hình thái radical:
⿰,臣,勿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép