Bản dịch của từ 𫇆 trong tiếng Việt
𫇆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫇆 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, xuất hiện trong bộ sưu tập Kim văn Ân Chu trang 944; hình dạng nguyên thủy của chữ này được tìm thấy trong văn tự trên khí cụ số 3417 của bộ sưu tập Kim văn Ân Chu (giúp ghi nhớ chữ cổ qua tài liệu khảo cổ).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》944页。金文原形字出自《殷周金文集成》第3417器铭文中。
Ví dụ
