ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫇈
Bảng phân tích âm vị 𫇈
Tuǐ
Người hầu, người phục vụ (nhớ câu 'tôi là người hầu tận tụy').
〈越南释义〉读音tôi,仆人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép