Bản dịch của từ 𫇈 trong tiếng Việt

𫇈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǐ

ㄊㄨㄟˇN/AN/AN/A

𫇈 (Danh từ)

tuǐ
01

Người hầu, người phục vụ (nhớ câu 'tôi là người hầu tận tụy').

〈越南释义〉读音tôi,仆人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫇈
Bính âm:
【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【THÔI】
Hình thái radical:
⿰,臣,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚丶一丿丶丿丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép