ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫇊
Bảng phân tích âm vị 𫇊
N/A
Liên tục, không ngừng nghỉ (như tiếng vọng của nước chảy không dừng)
〈越南释义〉读音dẩư,不停地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép