Bản dịch của từ 𫇜 trong tiếng Việt
𫇜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫇜 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'văn' như văn tự trên đồng tiền cổ).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》750页。金文原形字出自《殷周金文集成》第10546器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ hợp thành của “般若” trong tiếng Nhật (gợi nhớ: 'văn' kết hợp tạo ý nghĩa sâu sắc như từ Phạn 'Bồ đề').
〈日本释义〉“般若”合字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
