Bản dịch của từ 𫇦 trong tiếng Việt

𫇦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

𫇦 (Tính từ)

méng
01

Chữ giản thể tương tự chữ '𤇾', dùng để dễ nhớ như 'mông mênh' (rộng lớn).

“𤇾”类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫇦
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,冖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép