Bản dịch của từ 𫇨 trong tiếng Việt

𫇨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𫇨 (Danh từ)

huò
01

Chổi quét nhà, cây chổi dùng để quét dọn (nhớ đến tiếng Nhật ははき - chổi quét).

〈日本释义〉读音ははき ほうき 箒,箒草。《新撰字镜》:“~𦭳,二字波々支。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫇨
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿱,艹,川
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép