ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫇨
Bảng phân tích âm vị 𫇨
Huò
Chổi quét nhà, cây chổi dùng để quét dọn (nhớ đến tiếng Nhật ははき - chổi quét).
〈日本释义〉读音ははき ほうき 箒,箒草。《新撰字镜》:“~𦭳,二字波々支。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép