ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫇰
Bảng phân tích âm vị 𫇰
Jiù
(〈喃〉) Có nghĩa giống chữ '旧', nghĩa là 'cũ', dễ nhớ như câu: 'Đồ cũ vẫn quý'.
〈喃〉义同旧,舊的简化字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép