Bản dịch của từ 𫇰 trong tiếng Việt

𫇰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𫇰 (Tính từ)

jiù
01

(〈〉) Có nghĩa giống chữ '', nghĩa là 'cũ', dễ nhớ như câu: 'Đồ cũ vẫn quý'.

〈喃〉义同旧,舊的简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫇰
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỰU】
Hình thái radical:
⿱,艹,旧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép