Bản dịch của từ 𫈆 trong tiếng Việt

𫈆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄧㄋㄨˇ ㄍㄚ˙ ㄙㄚN/AN/AN/A

𫈆 (Danh từ)

01

〈thuật ngữ Nhật〉 Tên gọi một loại cỏ gọi là '衣笠草' (cỏ mũ vải), hình ảnh gợi nhớ chiếc mũ vải truyền thống của Nhật.

〈日本释义〉读音きぬがさ,衣笠草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫈆
Bính âm:
【ㄎㄧㄋㄨˇ ㄍㄚ˙ ㄙㄚ】【KỶ CÁ SA】
Hình thái radical:
⿱,艹,伽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép