Bản dịch của từ 𫈏 trong tiếng Việt

𫈏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𫈏 (Danh từ)

wéng
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng trong các văn bản cổ thời Ân Chu, như một ký hiệu đặc biệt (giúp nhớ như một dấu ấn vàng xưa).

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1112页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2307器铭文中。

Ví dụ
𫈏
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,甬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚丶丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép