Bản dịch của từ 𫈙 trong tiếng Việt

𫈙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫈙 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong kim văn, giống như dấu ấn cổ xưa trên đồng vàng (giúp nhớ chữ 'văn' là nét khắc trên kim loại).

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1114页。金文原形字出自《殷周金文集成》第10208器铭文中。

Ví dụ
𫈙
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,彳,玉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丿丨一一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép