Bản dịch của từ 𫈛 trong tiếng Việt
𫈛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòu | ㄓㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𫈛 (Danh từ)
【zhòu】
01
Tên riêng dùng trong tên người Đài Loan, thường thấy trong văn hóa Hàn Quốc (giúp nhớ là tên đặc biệt, hiếm gặp).
〈韩国释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ tồn tại trong phạm vi đó, ví dụ như cảm xúc vui, giận, buồn, vui đều là tình cảm (giúp nhớ là cảm xúc nội tâm).
〈韩国释义〉亦只在其中。至於喜怒哀樂。却只是情。黃~錄。
Ví dụ
