Bản dịch của từ 𫈝 trong tiếng Việt

𫈝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𫈝 (Danh từ)

xīn
01

Nghi vấn giống chữ “” (lõi, tim nến).

疑同“芯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thường thấy trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
𫈝
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂM】
Hình thái radical:
⿱,艹,𢗰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶乚丶丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép