Bản dịch của từ 𫈞 trong tiếng Việt

𫈞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𫈞 (Danh từ)

zhī
01

Chữ thường gọi là “” (một loại cây hoặc cỏ), theo sách cổ “龍龕” ghi: “~俗𦯫正音脂𦯫葅也。” (chữ này đồng âm với 'chi' nghĩa là một loại cây cỏ)

俗“䓜”。《龍龕》“~俗𦯫正,音脂。𦯫葅也。”见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫈞
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿱,艹,泫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶丶一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép