Bản dịch của từ 𫈦 trong tiếng Việt
𫈦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𫈦 (Tính từ)
【miè】
01
Giống chữ “蔑” (miệt) trong tiếng Trung, nghĩa là khinh thường, coi thường (như trong câu thành ngữ “miệt thị” – coi thường người khác). Chữ này thường thấy trong tên người Đài Loan.
同“蔑”。见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
