Bản dịch của từ 𫈪 trong tiếng Việt

𫈪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𫈪 (Danh từ)

kuǎn
01

Chữ cổ dùng trong sách cũ của Hàn Quốc (giúp nhớ chữ cổ, giống như khoán sách cũ).

〈韩国释义〉韩国古籍用字。

Ví dụ
𫈪
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOÁN】
Hình thái radical:
⿰,花,末
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿丨一乚一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép