Bản dịch của từ 𫈺 trong tiếng Việt

𫈺

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎi

ㄍㄞˇN/AN/AN/A

𫈺 (Thán từ)

gǎi
01

喃字〉đọc là 'gầy', nghĩa chưa rõ, giống như một từ bí ẩn trong tiếng Việt cổ.

〈喃字〉读音gầy,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫈺
Bính âm:
【gǎi】【ㄍㄞˇ】【GẦY】
Hình thái radical:
⿱,艹,核
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丿丶丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép