Bản dịch của từ 𫈻 trong tiếng Việt

𫈻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋN/AN/AN/A

𫈻 (Danh từ)

01

Chữ thường gọi khác của “” (hồ), nghĩa là quả bầu lớn, dễ nhớ như câu thành ngữ “bầu hồ” (bầu hồ là quả bầu to, giống như cái hồ rộng). (Tham khảo từ “~:音护正作瓠也。” trong sách cổ.)

俗“瓠”。《可洪音义》:“浮~:音护,正作瓠也。”见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ
𫈻
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,瓠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丿丶一一乚丿丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép