ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫈽
Bảng phân tích âm vị 𫈽
N/A
(theo nghĩa Nhật) Mộc nhĩ, một loại nấm ăn được giống như tai mèo, thường dùng trong món ăn Việt Nam và Nhật Bản
〈日本释义〉读音kikurage。《新撰字镜》:“木耳。”见《康熙字典》(增订版)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép