Bản dịch của từ 𫈽 trong tiếng Việt

𫈽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄧˋ ㄎㄨㄌㄚˋ ㄍㄜN/AN/AN/A

𫈽 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Mộc nhĩ, một loại nấm ăn được giống như tai mèo, thường dùng trong món ăn Việt Nam và Nhật Bản

〈日本释义〉读音kikurage。《新撰字镜》:“木耳。”见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫈽
Bính âm:
【ㄎㄧˋ ㄎㄨㄌㄚˋ ㄍㄜ】【KIKURAGE】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿴,囗,赤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨一丿乚丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép