Bản dịch của từ 𫉉 trong tiếng Việt
𫉉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𫉉 (Danh từ)
【huáng】
01
Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với “簧” (lưỡi đàn, màng rung trong nhạc cụ).
同“簧”。见《可洪音义》。
Ví dụ
03
Cùng nghĩa với chữ “黄” (màu vàng), thường dùng trong văn cổ. (Nhớ qua màu vàng quen thuộc).
同“黄”。见《安老怀幼书·卷二·颜氏家训暨诸贤模范》《弇州续稿》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
