Bản dịch của từ 𫉉 trong tiếng Việt

𫉉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𫉉 (Danh từ)

huáng
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (lưỡi đàn, màng rung trong nhạc cụ).

同“簧”。见《可洪音义》。

Ví dụ
03

Cùng nghĩa với chữ “” (màu vàng), thường dùng trong văn cổ. (Nhớ qua màu vàng quen thuộc).

同“黄”。见《安老怀幼书·卷二·颜氏家训暨诸贤模范》《弇州续稿》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫉉
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,黄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨丨一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép