Bản dịch của từ 𫉊 trong tiếng Việt
𫉊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duī | ㄉㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𫉊 (Danh từ)
【duī】
01
Tên người dùng trong Đài Loan, xuất hiện trong tên người Hàn Quốc.
〈韩国释义〉见于台湾人名。
Ví dụ
02
Âm đọc tương tự '퇴' trong tiếng Hàn, liên quan đến một ngôi làng đỏ trong thung lũng không có cỏ xanh, gợi nhớ cảnh hoang vu và chân thành.
〈韩国释义〉读音퇴,靈欲爲乾死野無青草谷有赤~村騒野憂非朝非夕六里青山四望赤地萬口一談至誠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
