Bản dịch của từ 𫉞 trong tiếng Việt

𫉞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𫉞 (Danh từ)

è
01

Giống chữ '' (nhụy hoa), thường gặp trong tên người Đài Loan (như một nét đặc trưng riêng biệt).

同“萼”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫉞
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁCH】
Hình thái radical:
⿳,艹,品,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一丨乚一丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép