Bản dịch của từ 𫉠 trong tiếng Việt

𫉠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨˋ ㄗㄨˇ ㄇㄧˋ ㄕㄨㄛˋ ㄖㄡˋN/AN/AN/A

𫉠 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Tên gọi một loại chiếu mát, giống như chiếu trúc mát mẻ dùng trong mùa hè.

〈日本释义〉读音suzumimushiro,凉席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫉠
Bính âm:
【ㄙㄨˋ ㄗㄨˇ ㄇㄧˋ ㄕㄨㄛˋ ㄖㄡˋ】【TÚC TỬ MẬT THUYẾT NHỤC】
Hình thái radical:
⿳,艹,龹,耳
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丶一一丿丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép