Bản dịch của từ 𫉬 trong tiếng Việt

𫉬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𫉬 (Động từ)

huò
01

Giống như chữ “”, nghĩa là thu hoạch, giành được (như “thu hoạch mùa màng” hay “giành chiến thắng”)

同“獲”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫉬
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠCH】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,犭,隻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丿乚丿丿丨丶一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép