Bản dịch của từ 𫉰 trong tiếng Việt
𫉰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧˇ ㄌㄧㄤˊ ㄊㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫉰 (Danh từ)
【】
01
Theo 《新撰字镜》, đây là tên gọi cổ của một loại trời đẹp, giống như '比良天' và '久保天' trong 《康熙字典》 (phiên âm Hán Việt: Bỉ Lương Thiên, Cửu Bảo Thiên), tượng trưng cho thời tiết tốt, trời quang đãng.
《新撰字镜》:“比良天,又久保天。”见《康熙字典》(增订版)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
