Bản dịch của từ 𫉰 trong tiếng Việt

𫉰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧˇ ㄌㄧㄤˊ ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

𫉰 (Danh từ)

01

Theo 《新撰字镜》, đây là tên gọi cổ của một loại trời đẹp, giống như '比良天' và '久保天' trong 《康熙字典》 (phiên âm Hán Việt: Bỉ Lương Thiên, Cửu Bảo Thiên), tượng trưng cho thời tiết tốt, trời quang đãng.

《新撰字镜》:“比良天,又久保天。”见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫉰
Bính âm:
【ㄅㄧˇ ㄌㄧㄤˊ ㄊㄧㄢ】【BỈ LƯƠNG THIÊN】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,氵,⿱,卌,卌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶一丿丨丨丨一丿丨丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép