Bản dịch của từ 𫉲 trong tiếng Việt
𫉲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sài | ㄙㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𫉲 (Danh từ)
【sài】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'sae', một loại cây có gai màu tím; trong cụm từ 𫉲滬 (sae ho) chỉ một loại lồng cá hình tròn (giống như cái rổ tròn để bắt cá, dễ nhớ như 'sae' giống 'sáo' làm lồng cá).
〈韩国释义〉读音sae,紫芒的一种。〔~滬(sae ho)〕:一种圆形鱼笼。
Ví dụ
