Bản dịch của từ 𫉲 trong tiếng Việt

𫉲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sài

ㄙㄞˋN/AN/AN/A

𫉲 (Danh từ)

sài
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'sae', một loại cây có gai màu tím; trong cụm từ 𫉲滬 (sae ho) chỉ một loại lồng cá hình tròn (giống như cái rổ tròn để bắt cá, dễ nhớ như 'sae' giống 'sáo' làm lồng cá).

〈韩国释义〉读音sae,紫芒的一种。〔~滬(sae ho)〕:一种圆形鱼笼。

Ví dụ
𫉲
Bính âm:
【sài】【ㄙㄞˋ】【TẾ】
Hình thái radical:
⿱,艹,塞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶乚一一丨丨一丿丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép