Bản dịch của từ 𫉸 trong tiếng Việt

𫉸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄚ ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𫉸 (Danh từ)

01

Chữ thứ 54 trong khu vực 24 của bộ sách 《八辅》, như một ký hiệu đặc biệt trong hệ thống chữ Hán.

《八辅》第24区,第54字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫉸
Bính âm:
【ㄅㄚ ㄈㄨˇ】【BÁT PHỤ】
Hình thái radical:
⿱,艹,歌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一乚一丨乚一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép