Bản dịch của từ 𫉻 trong tiếng Việt

𫉻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄚˊ ㄇㄛˊ ㄇㄧˋN/AN/AN/A

𫉻 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Cây cỏ gai, gọi là 'cây cứng' như trong tiếng Nhật なもみ, tương tự như cây cỏ gai có gai nhọn, dễ nhớ như 'gai' trong tiếng Việt.

〈日本释义〉读音なもみ,苍耳。

Ví dụ
𫉻
Bính âm:
【ㄋㄚˊ ㄇㄛˊ ㄇㄧˋ】【NA MÔ MẬT】
Hình thái radical:
⿱,菓,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丨乚一一一丨丿丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép