Bản dịch của từ 𫊄 trong tiếng Việt

𫊄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無〉N/AN/AN/A

𫊄 (Danh từ)

01

〈Ý nghĩa Nhật Bản〉 Chữ dùng trong tên người. Có họ苗字 với chữ này trong tên (kuroso). (Tên riêng, khó nhớ như tên người Nhật)

〈日本释义〉人名用字。苗字に~荘(くろそう)がある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫊄
Bính âm:
【〈無〉】【〈KHÔNG XÁC ĐỊNH〉】
Hình thái radical:
⿱,艹,緇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶丨丿丶乚乚乚丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép