Bản dịch của từ 𫊕 trong tiếng Việt

𫊕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𫊕 (Danh từ)

miè
01

Nghi vấn giống chữ “𥣫”, thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: chữ này hiếm, như một cái tên đặc biệt).

疑同“𥣫”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫊕
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,𦓤,⿱,西,戍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿一一丨丿丶一丨乚丿乚一一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép