Bản dịch của từ 𫊗 trong tiếng Việt

𫊗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𫊗 (Danh từ)

yán
01

Thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ qua tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (lam), nghĩa là màu xanh dương (giúp nhớ qua màu sắc quen thuộc).

同“蓝”。见《龙龛》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫊗
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿱,艹,𥃆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép