Bản dịch của từ 𫊟 trong tiếng Việt
𫊟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rén | ㄖㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫊟 (Danh từ)
【rén】
01
Chữ cổ của nước Sở, đồng nghĩa với “ngô” (tôi), ví dụ như trong địa danh cổ “邾~” (邾 ngô), thường được cho là vùng Tây bộ “Thiên Thủy” (天水). (Gợi nhớ: “nhân” như “ngô” trong tiếng Việt, dễ nhớ là “tôi” trong tiếng Hán)
楚国文字隶定字,同“吾”。〔邾~〕,同“邾吾”,古地名。一般认为位于西部“天水地区”一带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ định hình trong văn bản kim văn (chữ khắc trên đồng cổ). (Gợi nhớ: kim văn là chữ khắc trên kim loại, giúp hình dung chữ này là chữ cổ)
金文隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
