Bản dịch của từ 𫊠 trong tiếng Việt
𫊠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫊠 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn (chữ khắc trên đồng thau thời Ân Chu). Chữ này xuất hiện trong tập hợp văn tự Kim văn Ân Chu trang 1073 và nguyên hình trong văn tự khắc trên đồ vật số 5477.
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1073页。金文原形字出自《殷周金文集成》第5477器铭文中。
Ví dụ
