Bản dịch của từ 𫊣 trong tiếng Việt

𫊣

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𫊣 (Đại từ)

01

Cùng nghĩa với “” (tôi, ta trong văn viết cổ) – dễ nhớ như câu “Ngô ta đây!”

同“吾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫊣
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Hình thái radical:
⿸,虍,魚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép