Bản dịch của từ 𫊧 trong tiếng Việt
𫊧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄢˇ ㄑㄧㄝˇ ㄔㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫊧 (Danh từ)
【】
01
〈Giải thích Nhật〉 Đọc là kamikirimushi (かみきりむし), một loại bọ cánh cứng gọi là thiên ngưu, còn gọi là 'bọ cắt tóc'. Loài này thường xuất hiện trong bồn tắm của phụ nữ, đầu có dạng kìm, thích cắt tóc phụ nữ làm trò vui, đôi khi vô tình làm tổn thương da đầu gần tóc.
〈日本释义〉读音kamikirimushi,かみきりむし,天牛,髪切虫。髪切虫:常出没于女子汤池,头部有钳状切口,以剪断女子头发为乐,有时也会不慎剪伤发丝附近的头颈皮肤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
