Bản dịch của từ 𫊬 trong tiếng Việt

𫊬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤN/AN/AN/A

𫊬 (Danh từ)

yāng
01

(Phương ngữ) Con ve sầu, tiếng ve kêu râm ran như lời ru mùa hè (nhớ câu ca dao: 'Ve kêu râm ran hè về').

〈方言〉〔螆~〕蝉,蝉鸣声。见《康熙字典》增订版。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫊬
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép