Bản dịch của từ 𫊯 trong tiếng Việt

𫊯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

𫊯 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ: 'hū' như tiếng gọi vang trong tên riêng).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫊯
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Hình thái radical:
⿰,虫,乎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép