Bản dịch của từ 𫊴 trong tiếng Việt

𫊴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𫊴 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) con châu chấu núi, giống như con cào cào trên núi đá (dễ nhớ: 'đắc' nghe gần giống 'đá', liên tưởng đến châu chấu sống trên đá núi).

〈古壮字〉读音dak,山蚂蝗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫊴
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẮC】
Hình thái radical:
⿰,虫,托
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép