Bản dịch của từ 𫊵 trong tiếng Việt
𫊵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | N/A | N/A | N/A |
𫊵 (Tính từ)
【chī】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ sự ngu ngốc, tương tự chữ “蚩” (nghĩa là ngốc nghếch, dốt nát). Gợi nhớ: “Sì” như “si” trong tiếng Việt, nghĩa là ngốc.
金文隶定字,同“蚩”。字见《殷周金文集成引得》1092页。金文原形字出自《殷周金文集成》第980器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
