Bản dịch của từ 𫊶 trong tiếng Việt

𫊶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láng

ㄌㄤˊN/AN/AN/A

𫊶 (Danh từ)

láng
01

~〕a. Một loại sinh vật biển giống con ngao, to, vỏ mỏng, thịt trắng (nhớ đến con ngao biển ngon, vỏ mỏng dễ mở). b. Tên một hòn đảo cực nam trong quần đảo Thừa Tứ, tỉnh Chiết Giang.

〔螂~〕a.海洋生物。形似蛤蜊而大,壳薄肉白。b.地名。为浙江乘泗列岛极南一岛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫊶
Bính âm:
【láng】【ㄌㄤˊ】【LĂNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép