Bản dịch của từ 𫊶 trong tiếng Việt
𫊶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𫊶 (Danh từ)
【láng】
01
〔螂~〕a. Một loại sinh vật biển giống con ngao, to, vỏ mỏng, thịt trắng (nhớ đến con ngao biển ngon, vỏ mỏng dễ mở). b. Tên một hòn đảo cực nam trong quần đảo Thừa Tứ, tỉnh Chiết Giang.
〔螂~〕a.海洋生物。形似蛤蜊而大,壳薄肉白。b.地名。为浙江乘泗列岛极南一岛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
