(theo nghĩa Nhật) tên gọi của một loại sâu hại, gọi là '衣魚' (yī yú), thuộc bộ '纓尾目' (một nhóm côn trùng); cách đọc tiếng Nhật là 'shimi' hoặc 'しみ', dùng trong chữ 万葉假名 là 井 hoặc 志弥.
〈日本释义〉読音shimi,しみ,衣魚)。萬葉假名表記:井;志弥。害虫名。纓尾目。
Ví dụ
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,虫,別
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
虫
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨乚一丿乚丨乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép