Bản dịch của từ 𫋁 trong tiếng Việt

𫋁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīn

ㄒㄧㄣN/AN/AN/A

𫋁 (Danh từ)

xīn
01

(Theo nghĩa Nhật) Tên người Đài Loan, dùng làm tên riêng.

〈日本释义〉见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Theo nghĩa Nhật) Đọc âm nishi, にし. Loài ốc, ốc đồng (giống ốc sên nước ngọt thường thấy ở ruộng lúa).

〈日本释义〉読音nishi,にし。螺。田螺。

Ví dụ
𫋁
Bính âm:
【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
Hình thái radical:
⿰,虫,辛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丶一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép