Bản dịch của từ 𫋃 trong tiếng Việt

𫋃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˇ ㄅㄧㄥN/AN/AN/A

𫋃 (Danh từ)

01

(Giải thích Nhật Bản) Đọc là あまびこ (Amabiko), tên cổ của loài côn trùng 'mã lục' (馬陸), tương tự như 'mối' trong tiếng Việt, gợi nhớ đến hình ảnh sinh vật nhỏ bé dưới mưa (雨彦).

〈日本释义〉读音あまびこ 《天治本新撰字鏡小学篇》に「阿万比古」とある。「雨彦(あまびこ)」は、「馬陸(やすで)」の古名。

Ví dụ
𫋃
Bính âm:
【ㄨˇ ㄅㄧㄥ】【VŨ BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,虫,雨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨乚丨丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép