Bản dịch của từ 𫋈 trong tiếng Việt

𫋈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊN/AN/AN/A

𫋈 (Danh từ)

fáng
01

~〕tức là 'phương' của con hàu, chỉ nơi hàu tụ tập sinh sống (như tổ của hàu).

〔蛎~〕即蛎房,指簇聚而生的牡蛎。

Ví dụ
𫋈
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,房
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép