Bản dịch của từ 𫋓 trong tiếng Việt
𫋓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𫋓 (Danh từ)
【dá】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một loại thuốc viên nhỏ như hạt cây dương, dùng để uống khi say rượu giúp giải rượu hiệu quả (giống như viên thuốc 'đạt' giúp tỉnh táo).
〈韩国释义〉读音답,《醫林撮要》:右共爲細末用~膽爲丸如梧桐子大飮酒半醉呑一丸其酒自解再飮時再服如此經年不醉。
Ví dụ
02
Tên người ở Đài Loan, thường xuất hiện trong văn bản cổ như 'Vua Phật Đạt' không hiện thân, tượng trưng cho sự không sạch sẽ và thành trì phòng thủ.
见于台湾人名。《行林抄》:~梵王不来现种种不净而为城堑为降彼如来。
Ví dụ
