Bản dịch của từ 𫋓 trong tiếng Việt

𫋓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𫋓 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một loại thuốc viên nhỏ như hạt cây dương, dùng để uống khi say rượu giúp giải rượu hiệu quả (giống như viên thuốc 'đạt' giúp tỉnh táo).

〈韩国释义〉读音답,《醫林撮要》:右共爲細末用~膽爲丸如梧桐子大飮酒半醉呑一丸其酒自解再飮時再服如此經年不醉。

Ví dụ
02

Tên người ở Đài Loan, thường xuất hiện trong văn bản cổ như 'Vua Phật Đạt' không hiện thân, tượng trưng cho sự không sạch sẽ và thành trì phòng thủ.

见于台湾人名。《行林抄》:~梵王不来现种种不净而为城堑为降彼如来。

Ví dụ
𫋓
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Hình thái radical:
⿰,虫,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶丨一一丨丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép