Bản dịch của từ 𫋖 trong tiếng Việt

𫋖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄚˋ ㄉㄠ ㄅㄟˋN/AN/AN/A

𫋖 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) tên gọi của một loại sò biển quý, giống như 'bào ngư' (món ăn biển ngon, quý như báu vật biển cả)

〈日本释义〉读音まて あわび 《天治本新撰字鏡小学篇》に「万弖又阿波比」、《享和本新撰字鏡》に「万氐又阿波比」、马刀贝,蚫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫋖
Bính âm:
【ㄇㄚˋ ㄉㄠ ㄅㄟˋ】【MÃ ĐAO BỐI】
Hình thái radical:
⿰,虫,副
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丶一丨乚一丨乚一丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép