Bản dịch của từ 𫋘 trong tiếng Việt
𫋘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𫋘 (Danh từ)
【】
01
(Giải thích Nhật Bản) Đọc là みな (mina), にな (nina). Theo các sách cổ Nhật, chữ này liên quan đến từ '弥奈' và là tên khác của '蜷' (quấn quýt, cuộn tròn như con ốc). Có thể liên tưởng đến hình ảnh con ốc quấn mình trên dòng suối (川蜷).
〈日本释义〉读音みな にな 《天治本新撰字鏡小学篇》・《享和本新撰字鏡》に「弥奈」とある。「蜷(みな)」は、蜷(にな)の別名。また、川蜷のこと。《新撰字鏡》:“~𫋆,二字弥奈。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
